tea set

tea set

A family uses a tea set for their afternoon tea.

Định nghĩa

tea set (Danh từ): - Bộ ấm trà: Một bộ đồ dùng bằng sứ hoặc bạc, bao gồm ấm trà, tách, đĩa, thường cả khay, được sử dụng để phục vụ trà.

dụ sử dụng
  • ( ấy thừa hưởng một bộ ấm trà sứ đẹp từ của mình.)
  • (Bộ ấm trà cổ được trưng bày trong tủ kính của bảo tàng.)
  • (Cho bữa tiệc trang trọng, họ đã sử dụng một bộ ấm trà bằng bạc với các hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a complete tea set": một bộ ấm trà đầy đủ, bao gồm tất cả các món đồ cần thiết.
    • The gift was a complete tea set with six cups and a teapot. (Món quà một bộ ấm trà đầy đủ với sáu tách một ấm trà.)
  • "to collect tea sets": sưu tầm các bộ ấm trà.
    • He has been collecting tea sets from different countries for decades. (Ông ấy đã sưu tầm các bộ ấm trà từ nhiều quốc gia khác nhau trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Teapot (n): ấm trà (một phần của bộ ấm trà).
    • The teapot in this tea set is hand-painted. (Ấm trà trong bộ ấm trà này được vẽ tay.)
  • Teacup (n): tách trà.
    • Each teacup in the set has a different floral design. (Mỗi tách trà trong bộ đều một họa tiết hoa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea service: bộ đồ uống trà (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • The hotel provided a silver tea service for afternoon tea. (Khách sạn cung cấp một bộ đồ uống trà bằng bạc cho bữa trà chiều.)
  • Tea set: bộ ấm trà (từ phổ biến thông dụng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tea set". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to set up" với nghĩa sắp xếp bộ ấm trà.) - Set up a tea set: sắp xếp, bày biện bộ ấm trà. - She set up the tea set on the table before the guests arrived. ( ấy đã bày biện bộ ấm trà lên bàn trước khi khách đến.)

Thành ngữ liên quan
  • Not my cup of tea: không phải sở thích của tôi (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến "tea set" nhưng dùng từ "tea").
    • Collecting antique tea sets is not my cup of tea, but I admire the craftsmanship. (Sưu tầm các bộ ấm trà cổ không phải sở thích của tôi, nhưng tôi ngưỡng mộ sự khéo léo trong chế tác.)